旅程
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lữ trình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旅程 nghĩa là hành trình.
Nghĩa của 旅程
Danh từ
- Hành trình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ itinerary; travel plans
- Danh từ distance (of a trip); journey
Câu hỏi thường gặp
旅程 nghĩa là gì?
旅程 (danh từ) nghĩa là hành trình.
旅程 đọc là gì?
旅程 đọc là りょてい (romaji: ryotei).
Âm Hán Việt của 旅程 là gì?
Âm Hán Việt của 旅程 là "lữ trình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.