TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

旅券(りょけん)

JLPT N1 từ thông dụng
りょけんryoken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỮ KHOÁN 旅 lữ·券 khoán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lữ khoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

旅券 nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

Nghĩa của 旅券

Danh từ

  1. chính thức Hộ chiếu.
    • 日本国旅券Hộ chiếu Nhật Bản
  2. Giấy thông hành.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旅券

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 旅券

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passport

Câu hỏi thường gặp

旅券 nghĩa là gì?

旅券 (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

旅券 đọc là gì?

旅券 đọc là りょけん (romaji: ryoken).

Âm Hán Việt của 旅券 là gì?

Âm Hán Việt của 旅券 là "lữ khoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.