旅券
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lữ khoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旅券 nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.
Nghĩa của 旅券
Danh từ
- chính thức Hộ chiếu.
- 日本国旅券Hộ chiếu Nhật Bản
- Giấy thông hành.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 旅券
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 旅券
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passport
Câu hỏi thường gặp
旅券 nghĩa là gì?
旅券 (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.
旅券 đọc là gì?
旅券 đọc là りょけん (romaji: ryoken).
Âm Hán Việt của 旅券 là gì?
Âm Hán Việt của 旅券 là "lữ khoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.