TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

我(わ)が

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
わがwaga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGÃ 我 ngã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

我が nghĩa là tôi.

Nghĩa của 我が

Liên thể từ

  1. Của tôi, tôi.

Cách viết khác: 我, 吾が

Câu ví dụ với 我が

  • わが軍は敵に痛撃を与えた。 Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch.Tatoeba #192030
  • 彼はわがチームの主将にふさわしい。 Anh ấy xứng đáng trở thành đội trưởng của đội chúng ta.Tatoeba #110287
  • 我が名はホプキンス。 Tên tôi là Hopkins (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186396

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ my; our; one's own

Câu hỏi thường gặp

我が nghĩa là gì?

我が (liên thể từ) nghĩa là tôi.

我が đọc là gì?

我が đọc là わが (romaji: waga).

Âm Hán Việt của 我が là gì?

Âm Hán Việt của 我が là "ngã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.