TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無我(むが)

từ thông dụng
むがmuga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ NGÃ 無 vô·我 ngã

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô ngã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

無我 nghĩa là vô ngã.

Nghĩa của 無我

Danh từ

  1. Vô ngã. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ selflessness; self-effacement; self-renunciation
  • Danh từ anatta; anatman; doctrine that states that humans do not possess souls

Câu hỏi thường gặp

無我 nghĩa là gì?

無我 (danh từ) nghĩa là vô ngã.

無我 đọc là gì?

無我 đọc là むが (romaji: muga).

Âm Hán Việt của 無我 là gì?

Âm Hán Việt của 無我 là "vô ngã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.