無我
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vô ngã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
無我 nghĩa là vô ngã.
Nghĩa của 無我
Danh từ
- Vô ngã. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ selflessness; self-effacement; self-renunciation
- Danh từ anatta; anatman; doctrine that states that humans do not possess souls
Câu hỏi thường gặp
無我 nghĩa là gì?
無我 (danh từ) nghĩa là vô ngã.
無我 đọc là gì?
無我 đọc là むが (romaji: muga).
Âm Hán Việt của 無我 là gì?
Âm Hán Việt của 無我 là "vô ngã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.