我慢強い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
我慢強い nghĩa là kiên nhẫn.
Nghĩa của 我慢強い
Tính từ đuôi i
- Kiên nhẫn.
Cách viết khác: がまん強い
Cách chia của 我慢強い
| Phủ định | 我慢強くない |
| Quá khứ | 我慢強かった |
| Quá khứ phủ định | 我慢強くなかった |
| Thể て | 我慢強くて |
| Dạng phó từ (く) | 我慢強く |
| Điều kiện (ば) | 我慢強ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 我慢強い
- 我慢強いね。 Bạn rất kiên nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11571813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i (very) patient; persevering
Câu hỏi thường gặp
我慢強い nghĩa là gì?
我慢強い (tính từ đuôi i) nghĩa là kiên nhẫn.
我慢強い đọc là gì?
我慢強い đọc là がまんづよい (romaji: gamanzuyoi).