TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

我慢強(がまんづよ)い

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
がまんづよいgamanzuyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 我 ngã·慢 mạn·強 cường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

我慢強い nghĩa là kiên nhẫn.

Nghĩa của 我慢強い

Tính từ đuôi i

  1. Kiên nhẫn.

Cách viết khác: がまん強い

Cách chia của 我慢強い

Phủ định我慢強くない
Quá khứ我慢強かった
Quá khứ phủ định我慢強くなかった
Thể て我慢強くて
Dạng phó từ (く)我慢強く
Điều kiện (ば)我慢強ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 我慢強い

  • 我慢強いね。 Bạn rất kiên nhẫn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11571813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i (very) patient; persevering

Câu hỏi thường gặp

我慢強い nghĩa là gì?

我慢強い (tính từ đuôi i) nghĩa là kiên nhẫn.

我慢強い đọc là gì?

我慢強い đọc là がまんづよい (romaji: gamanzuyoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.