我慢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngã mạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
我慢 nghĩa là chịu đựng.
Nghĩa của 我慢
Danh từ
- Chịu đựng.
Cách viết khác: ガマン
Từ ghép có 我慢
- 我慢強い — Kiên nhẫn.
Câu ví dụ với 我慢
- この騒音にはがまんできない。 Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữaTatoeba #220701
- 私は彼には我慢できない。 Tôi không thể chịu được anh ta.Tatoeba #154212
- 私は彼にがまんできない。 Tôi không thể chịu được anh ta.Tatoeba #154266
- 私は彼女の嫉妬には我慢ができない。 Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.Tatoeba #153271
- 彼の振る舞いにこれ以上我慢できない。 Tôi hết chịu nổi cách cư xử của anh ta nữa rồi.Tatoeba #116863
- 彼には我慢できない。 Tôi không thể chịu được anh ta.Tatoeba #118906
- 私はもうこれ以上彼女にがまんできません。 Tôi không thể chịu đựng cô ta thêm nữa.Tatoeba #158782
- 僕は、あいつには我慢できない。 Tôi không thể chịu được anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ endurance; patience; perseverance; bearing (with something)
- Danh từ self-control; self-restraint
Câu hỏi thường gặp
我慢 nghĩa là gì?
我慢 (danh từ) nghĩa là chịu đựng.
我慢 đọc là gì?
我慢 đọc là がまん (romaji: gaman).
Âm Hán Việt của 我慢 là gì?
Âm Hán Việt của 我慢 là "ngã mạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.