Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiếu chí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
孝志 nghĩa là tấm lòng hiếu thảo.
Nghĩa của 孝志
Danh từ
Tấm lòng hiếu thảo.
Câu hỏi thường gặp
孝志 nghĩa là gì?
孝志 (danh từ) nghĩa là tấm lòng hiếu thảo.
孝志 đọc là gì?
孝志 đọc là こうし (romaji: kōshi).
Âm Hán Việt của 孝志 là gì?
Âm Hán Việt của 孝志 là "hiếu chí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.