弱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 弱
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố a little less than; a little under; slightly fewer than
- Danh từ weakness; the weak; low (setting)
- Hậu tố -lower (seismic intensity)