弦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
弦 nghĩa là dây cung, dây.
Nghĩa của 弦
Danh từ
- Dây cung.
- Dây.
Cách viết khác: 絃, 鉉
Từ liên quan với 弦
Từ ghép có 弦
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bowstring
- Danh từ string (of shamisen, guitar, violin, etc.)
- Danh từ bail (arched pot handle)
- Danh từ diagonal levelling wire across the top of a masu
Câu hỏi thường gặp
弦 nghĩa là gì?
弦 (danh từ) nghĩa là dây cung, dây.
弦 đọc là gì?
弦 đọc là つる (romaji: tsuru).
Âm Hán Việt của 弦 là gì?
Âm Hán Việt của 弦 là "huyền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.