Cùng nghĩa với từ Hán Việt “suy nhược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
衰弱 nghĩa là suy nhược.
Nghĩa của 衰弱
Danh từ
Suy nhược. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ weakness; debility; breakdown; prostration
Câu hỏi thường gặp
衰弱 nghĩa là gì?
衰弱 (danh từ) nghĩa là suy nhược.
衰弱 đọc là gì?
衰弱 đọc là すいじゃく (romaji: suijaku).
Âm Hán Việt của 衰弱 là gì?
Âm Hán Việt của 衰弱 là "suy nhược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.