弱小
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhược tiểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
弱小 nghĩa là nhược tiểu.
Nghĩa của 弱小
Tính từ đuôi na
- Nhược tiểu. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 弱少
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弱小
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na weak and small; inferior in strength and size; minor
- Tính từ đuôi na young; youthful
Câu hỏi thường gặp
弱小 nghĩa là gì?
弱小 (tính từ đuôi na) nghĩa là nhược tiểu.
弱小 đọc là gì?
弱小 đọc là じゃくしょう (romaji: jakushō).
Âm Hán Việt của 弱小 là gì?
Âm Hán Việt của 弱小 là "nhược tiểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.