TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弱気(よわき)

từ thông dụng
よわきyowaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHƯỢC KHÍ 弱 nhược·気 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhược khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

弱気 nghĩa là nhút nhát.

Nghĩa của 弱気

Tính từ đuôi na

  1. Nhút nhát.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弱気

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na timid; weak-kneed; fainthearted
  • Tính từ đuôi na bearish

Câu hỏi thường gặp

弱気 nghĩa là gì?

弱気 (tính từ đuôi na) nghĩa là nhút nhát.

弱気 đọc là gì?

弱気 đọc là よわき (romaji: yowaki).

Âm Hán Việt của 弱気 là gì?

Âm Hán Việt của 弱気 là "nhược khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.