弱い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
弱い nghĩa là yếu, yếu ớt.
Nghĩa của 弱い
Tính từ đuôi i
- Yếu, yếu ớt.
Cách chia của 弱い
| Phủ định | 弱くない |
| Quá khứ | 弱かった |
| Quá khứ phủ định | 弱くなかった |
| Thể て | 弱くて |
| Dạng phó từ (く) | 弱く |
| Điều kiện (ば) | 弱ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 弱い
- 心熱けれど肉体は弱し。 Lực bất tòng tâm.Tatoeba #145552
- 彼女は弱すぎる。 Cô ấy quá yếu.Tatoeba #95355
- 「僕の歯はとっても弱くってりんごはかめません」と男の子は言いました。 Cậu bé nói: "Răng em yếu đến mức còn không thể cắn nổi một quả táo."Tatoeba #236314
- この懐中電灯は明かりが弱くなってきた。 Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i weak; frail; delicate; tender; unskilled
Câu hỏi thường gặp
弱い nghĩa là gì?
弱い (tính từ đuôi i) nghĩa là yếu, yếu ớt.
弱い đọc là gì?
弱い đọc là よわい (romaji: yowai).