寝る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
寝る nghĩa là ngủ, đi ngủ.
Nghĩa của 寝る
Động từ
- Ngủ.
- Đi ngủ.
Cách viết khác: 寐る
Cách chia của 寝る
| Thể lịch sự (ます) | 寝ます |
| Thể て | 寝て |
| Quá khứ (た) | 寝た |
| Phủ định (ない) | 寝ない |
| Khả năng | 寝られる |
| Ý chí (よう) | 寝よう |
| Điều kiện (ば) | 寝れば |
| Bị động | 寝られる |
| Sai khiến | 寝させる |
| Mệnh lệnh | 寝ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 寝る
Từ ghép có 寝る
- 寝る時間 — Giờ đi ngủ.
Câu ví dụ với 寝る
- 彼はうつぶせになって寝ていた。 Anh ấy đã ngủ úp mặt xuống.Tatoeba #114311
- 私の娘はぐっすり寝ている。 Con gái tôi đang ngủ say.Tatoeba #162559
- 彼は寝ていなければならなかった。 Tom đã phải đi ngủ.Tatoeba #103873
- 弟はいつもぬいぐるみの熊と寝る。 Em trai tôi lúc nào cũng ngủ với gấu bông.Tatoeba #125453
- ぐっすり寝て彼は元気を回復した。 Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.Tatoeba #225659
- あなたはいつもは何時に寝ますか。 Bạn hay ngủ lúc mấy giờ?Tatoeba #232828
- 赤ちゃんは寝ています。 Em bé đang ngủTatoeba #142241
- 昨日は一日中寝ていた。 Hôm qua tôi ngủ cả ngày.Tatoeba #170014
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sleep (lying down)
- Động từ to go to bed; to lie in bed
- Động từ to lie down
- Động từ to sleep (with someone, i.e. have intercourse)
- Động từ to lie flat (e.g. of hair)
- Động từ to lie idle (of funds, stock, etc.)
- Động từ to ferment (of soy sauce, miso, etc.)
Câu hỏi thường gặp
寝る nghĩa là gì?
寝る (động từ) nghĩa là ngủ, đi ngủ.
寝る đọc là gì?
寝る đọc là ねる (romaji: neru).