TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寝(ね)る

JLPT N5 từ thông dụng
ねるneru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寝 tẩm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

寝る nghĩa là ngủ, đi ngủ.

Nghĩa của 寝る

Động từ

  1. Ngủ.
  2. Đi ngủ.

Cách viết khác: 寐る

Cách chia của 寝る

Thể lịch sự (ます)寝ます
Thể て寝て
Quá khứ (た)寝た
Phủ định (ない)寝ない
Khả năng寝られる
Ý chí (よう)寝よう
Điều kiện (ば)寝れば
Bị động寝られる
Sai khiến寝させる
Mệnh lệnh寝ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 寝る

Từ ghép có 寝る

Câu ví dụ với 寝る

  • 彼はうつぶせになって寝ていた。 Anh ấy đã ngủ úp mặt xuống.Tatoeba #114311
  • 私の娘はぐっすり寝ている。 Con gái tôi đang ngủ say.Tatoeba #162559
  • 彼は寝ていなければならなかった。 Tom đã phải đi ngủ.Tatoeba #103873
  • 弟はいつもぬいぐるみの熊と寝る。 Em trai tôi lúc nào cũng ngủ với gấu bông.Tatoeba #125453
  • ぐっすり寝て彼は元気を回復した。 Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.Tatoeba #225659
  • あなたはいつもは何時に寝ますか。 Bạn hay ngủ lúc mấy giờ?Tatoeba #232828
  • 赤ちゃんは寝ています。 Em bé đang ngủTatoeba #142241
  • 昨日は一日中寝ていた。 Hôm qua tôi ngủ cả ngày.Tatoeba #170014

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sleep (lying down)
  • Động từ to go to bed; to lie in bed
  • Động từ to lie down
  • Động từ to sleep (with someone, i.e. have intercourse)
  • Động từ to lie flat (e.g. of hair)
  • Động từ to lie idle (of funds, stock, etc.)
  • Động từ to ferment (of soy sauce, miso, etc.)

Câu hỏi thường gặp

寝る nghĩa là gì?

寝る (động từ) nghĩa là ngủ, đi ngủ.

寝る đọc là gì?

寝る đọc là ねる (romaji: neru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.