TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寝入(ねい)る

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ねいるneiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寝 tẩm·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

寝入る nghĩa là ngủ gục.

Nghĩa của 寝入る

Động từ

  1. Ngủ gục.

Cách viết khác: 寝いる

Cách chia của 寝入る

Thể lịch sự (ます)寝入ります
Thể て寝入って
Quá khứ (た)寝入った
Phủ định (ない)寝入らない
Khả năng寝入れる
Ý chí (よう)寝入ろう
Điều kiện (ば)寝入れば
Bị động寝入られる
Sai khiến寝入らせる
Mệnh lệnh寝入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fall asleep
  • Động từ to sleep soundly
  • Động từ to become dull; to lose vigour; to slacken

Câu hỏi thường gặp

寝入る nghĩa là gì?

寝入る (động từ) nghĩa là ngủ gục.

寝入る đọc là gì?

寝入る đọc là ねいる (romaji: neiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.