寝そべる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 寝そべる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sprawl; to lie sprawled; to stretch oneself out; to lie relaxed on one's side
Cách chia của 寝そべる
| Thể lịch sự (ます) | 寝そべります |
| Thể て | 寝そべって |
| Quá khứ (た) | 寝そべった |
| Phủ định (ない) | 寝そべらない |
| Khả năng | 寝そべれる |
| Ý chí (よう) | 寝そべろう |
| Điều kiện (ば) | 寝そべれば |
| Bị động | 寝そべられる |
| Sai khiến | 寝そべらせる |
| Mệnh lệnh | 寝そべれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).