寝付く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
寝付く nghĩa là ngủ gục.
Nghĩa của 寝付く
Động từ
- Ngủ gục.
Cách viết khác: 寝つく
Cách chia của 寝付く
| Thể lịch sự (ます) | 寝付きます |
| Thể て | 寝付いて |
| Quá khứ (た) | 寝付いた |
| Phủ định (ない) | 寝付かない |
| Khả năng | 寝付ける |
| Ý chí (よう) | 寝付こう |
| Điều kiện (ば) | 寝付けば |
| Bị động | 寝付かれる |
| Sai khiến | 寝付かせる |
| Mệnh lệnh | 寝付け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 寝付く
- 父はまだ病気で寝ついている。 Cha của tôi vẫn đang bị bệnh ở trên giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to go to bed; to go to sleep; to fall asleep
- Động từ to be laid up (with a cold); to be ill in bed
Câu hỏi thường gặp
寝付く nghĩa là gì?
寝付く (động từ) nghĩa là ngủ gục.
寝付く đọc là gì?
寝付く đọc là ねつく (romaji: netsuku).