TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寝付(ねつ)く

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ねつくnetsuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寝 tẩm·付 phó

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

寝付く nghĩa là ngủ gục.

Nghĩa của 寝付く

Động từ

  1. Ngủ gục.

Cách viết khác: 寝つく

Cách chia của 寝付く

Thể lịch sự (ます)寝付きます
Thể て寝付いて
Quá khứ (た)寝付いた
Phủ định (ない)寝付かない
Khả năng寝付ける
Ý chí (よう)寝付こう
Điều kiện (ば)寝付けば
Bị động寝付かれる
Sai khiến寝付かせる
Mệnh lệnh寝付け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 寝付く

  • 父はまだ病気で寝ついている。 Cha của tôi vẫn đang bị bệnh ở trên giường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84661

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go to bed; to go to sleep; to fall asleep
  • Động từ to be laid up (with a cold); to be ill in bed

Câu hỏi thường gặp

寝付く nghĩa là gì?

寝付く (động từ) nghĩa là ngủ gục.

寝付く đọc là gì?

寝付く đọc là ねつく (romaji: netsuku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.