寝過ごす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 寝過ごす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to oversleep
Cách viết khác: 寝すごす
Cách chia của 寝過ごす
| Thể lịch sự (ます) | 寝過ごします |
| Thể て | 寝過ごして |
| Quá khứ (た) | 寝過ごした |
| Phủ định (ない) | 寝過ごさない |
| Khả năng | 寝過ごせる |
| Ý chí (よう) | 寝過ごそう |
| Điều kiện (ば) | 寝過ごせば |
| Bị động | 寝過ごされる |
| Sai khiến | 寝過ごさせる |
| Mệnh lệnh | 寝過ごせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 寝過ごす
- 彼は今朝寝過ごした。 Sáng nay ông ấy đã ngủ quá giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107112
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.