寝ぼける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 寝ぼける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be still half asleep; to be half awake; to be not yet quite awake
Cách viết khác: 寝惚ける, 寝とぼける, ねとぼける
Cách chia của 寝ぼける
| Thể lịch sự (ます) | 寝ぼけます |
| Thể て | 寝ぼけて |
| Quá khứ (た) | 寝ぼけた |
| Phủ định (ない) | 寝ぼけない |
| Khả năng | 寝ぼけられる |
| Ý chí (よう) | 寝ぼけよう |
| Điều kiện (ば) | 寝ぼければ |
| Bị động | 寝ぼけられる |
| Sai khiến | 寝ぼけさせる |
| Mệnh lệnh | 寝ぼけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).