TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

眠(ねむ)る

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ねむるnemuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 眠 miên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

眠る nghĩa là ngủ.

Nghĩa của 眠る

Động từ

  1. Ngủ.

Cách viết khác: 睡る, ねぶる

Cách chia của 眠る

Thể lịch sự (ます)眠ります
Thể て眠って
Quá khứ (た)眠った
Phủ định (ない)眠らない
Khả năng眠れる
Ý chí (よう)眠ろう
Điều kiện (ば)眠れば
Bị động眠られる
Sai khiến眠らせる
Mệnh lệnh眠れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 眠る

Câu ví dụ với 眠る

  • 私は眠らなければなりません。 Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #4703
  • 赤ちゃんはまだ眠っています。 Em bé vẫn đang ngủ.Tatoeba #142247
  • 昨夜はぐっすり眠れなかった。 Đêm qua tôi không ngủ ngon.Tatoeba #169667
  • 眠った方がいいよ。 Bạn nên đi ngủ đi.Tatoeba #4738
  • 彼は眠っている。 Anh ấy đang ngủ.Tatoeba #99738
  • くたくたに疲れていたので、彼女はすぐにぐっすり眠ってしまった。 Vì mệt đứt hơi nên cô ấy đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.Tatoeba #225681
  • 彼は眠るための場所をさがした。 Nó tìm chỗ ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99732
  • 眠っている子を起こすな。 Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sleep
  • Động từ to die; to rest (in peace); to lie (buried); to sleep (in the grave)
  • Động từ to lie idle (e.g. of resources); to lie unused; to lie untapped; to lie untouched
  • Động từ to close one's eyes (cổ)

Câu hỏi thường gặp

眠る nghĩa là gì?

眠る (động từ) nghĩa là ngủ.

眠る đọc là gì?

眠る đọc là ねむる (romaji: nemuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.