眠る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
眠る nghĩa là ngủ.
Nghĩa của 眠る
Động từ
- Ngủ.
Cách viết khác: 睡る, ねぶる
Cách chia của 眠る
| Thể lịch sự (ます) | 眠ります |
| Thể て | 眠って |
| Quá khứ (た) | 眠った |
| Phủ định (ない) | 眠らない |
| Khả năng | 眠れる |
| Ý chí (よう) | 眠ろう |
| Điều kiện (ば) | 眠れば |
| Bị động | 眠られる |
| Sai khiến | 眠らせる |
| Mệnh lệnh | 眠れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 眠る
Câu ví dụ với 眠る
- 私は眠らなければなりません。 Tôi phải đi ngủ.Tatoeba #4703
- 赤ちゃんはまだ眠っています。 Em bé vẫn đang ngủ.Tatoeba #142247
- 昨夜はぐっすり眠れなかった。 Đêm qua tôi không ngủ ngon.Tatoeba #169667
- 眠った方がいいよ。 Bạn nên đi ngủ đi.Tatoeba #4738
- 彼は眠っている。 Anh ấy đang ngủ.Tatoeba #99738
- くたくたに疲れていたので、彼女はすぐにぐっすり眠ってしまった。 Vì mệt đứt hơi nên cô ấy đã ngủ thiếp đi ngay lập tức.Tatoeba #225681
- 彼は眠るための場所をさがした。 Nó tìm chỗ ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99732
- 眠っている子を起こすな。 Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sleep
- Động từ to die; to rest (in peace); to lie (buried); to sleep (in the grave)
- Động từ to lie idle (e.g. of resources); to lie unused; to lie untapped; to lie untouched
- Động từ to close one's eyes (cổ)
Câu hỏi thường gặp
眠る nghĩa là gì?
眠る (động từ) nghĩa là ngủ.
眠る đọc là gì?
眠る đọc là ねむる (romaji: nemuru).