TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

寝(ね)かす

từ thông dụng
ねかすnekasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 寝 tẩm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 寝かす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to put to bed; to let sleep
  • Động từ to lay (something) down; to put on its side
  • Động từ to let (money, goods, etc.) lie idle; to set aside unused; to let (stock) lie unsold
  • Động từ to (let) ferment; to (let) age; to let (dough) rise; to lay down (wine)

Cách chia của 寝かす

Thể lịch sự (ます)寝かします
Thể て寝かして
Quá khứ (た)寝かした
Phủ định (ない)寝かさない
Khả năng寝かせる
Ý chí (よう)寝かそう
Điều kiện (ば)寝かせば
Bị động寝かされる
Sai khiến寝かさせる
Mệnh lệnh寝かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 寝かす

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.