寝かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 寝かす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put to bed; to let sleep
- Động từ to lay (something) down; to put on its side
- Động từ to let (money, goods, etc.) lie idle; to set aside unused; to let (stock) lie unsold
- Động từ to (let) ferment; to (let) age; to let (dough) rise; to lay down (wine)
Cách chia của 寝かす
| Thể lịch sự (ます) | 寝かします |
| Thể て | 寝かして |
| Quá khứ (た) | 寝かした |
| Phủ định (ない) | 寝かさない |
| Khả năng | 寝かせる |
| Ý chí (よう) | 寝かそう |
| Điều kiện (ば) | 寝かせば |
| Bị động | 寝かされる |
| Sai khiến | 寝かさせる |
| Mệnh lệnh | 寝かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).