夜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
夜 nghĩa là đêm, tối, buổi tối.
Nghĩa của 夜
Danh từ
- Đêm, tối.
- 東京の夜Những đêm Tokyo
- Buổi tối.
Cách viết khác: よ
Từ ghép có 夜
Câu ví dụ với 夜
- 夜はこのホテルに泊まるつもりです。 Tôi định sẽ ở qua đêm tại khách sạn này.Tatoeba #79712
- 私はよる六時に散歩をします。 Tôi đi dạo vào lúc sáu giờ tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #158624
- 星は夜に見ることが出来る。 Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143036
- 夜に何時間も勉強します。 Tôi nghiên cứu nhiều giờ liền vào buổi tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79738
- 彼女は昼も夜もピアノを練習している。 Cô ta luyện đàn dương cầm suốt ngày đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87900
- 夜には星が見える。 Những ngôi sao có thể nhìn thấy vào ban đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79740
- 彼は退屈な夜を過ごさざるを得なかった。 Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102508
- 彼は夜の帝王だ。 Anh ta là vua của bóng đêm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ night; evening
- Danh từ dinner
Câu hỏi thường gặp
夜 nghĩa là gì?
夜 (danh từ) nghĩa là đêm, tối, buổi tối.
夜 đọc là gì?
夜 đọc là よる (romaji: yoru).
Âm Hán Việt của 夜 là gì?
Âm Hán Việt của 夜 là "dạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.