一夜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất dạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一夜 nghĩa là qua đêm.
Nghĩa của 一夜
Danh từ
- Qua đêm.
Cách viết khác: ひとや, ひとよ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one night; all night; overnight; one evening
Câu hỏi thường gặp
一夜 nghĩa là gì?
一夜 (danh từ) nghĩa là qua đêm.
一夜 đọc là gì?
一夜 đọc là いちや (romaji: ichiya).
Âm Hán Việt của 一夜 là gì?
Âm Hán Việt của 一夜 là "nhất dạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.