TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

昨夜(ゆうべ)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ゆうべyūbe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 昨 ?·夜 dạ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

昨夜 nghĩa là tối qua.

Nghĩa của 昨夜

Danh từ

  1. Tối qua.

Cách viết khác: 昨夕, ゆんべ, よべ

Câu ví dụ với 昨夜

  • 昨夜、パリスヒルトンとタクシーに相乗りしました。 Tối hôm qua, tôi đã đi chung taxi với Paris Hilton.Tatoeba #203718
  • 昨夜はぐっすり眠れなかった。 Đêm qua tôi không ngủ ngon.Tatoeba #169667
  • ゆうべはとても楽しかった。 Buổi tối rất vui.Tatoeba #192992
  • 彼らは昨夜出発した。 Anh ta đã xuất phát tối qua.Tatoeba #97092
  • 昨夜はいったいどこにいったのですか。 Tối qua bạn đi đâu?Tatoeba #169669
  • 昨夜、近所で火事があった。 Có cháy ở bên hàng xóm nhà mình tối qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #169707
  • 昨夜は夕飯を食べなかった。 Tối qua tôi không ăn bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2302131
  • 昨夜おかしな夢を見ました。 Đến qua tôi mơ thấy giấc mơ vui vẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156697

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ last night; yesterday evening

Câu hỏi thường gặp

昨夜 nghĩa là gì?

昨夜 (danh từ) nghĩa là tối qua.

昨夜 đọc là gì?

昨夜 đọc là ゆうべ (romaji: yūbe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.