TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夜間外出禁止令(やかんがいしゅつきんしれい)

やかんがいしゅつきんしれいyakangaishutsukinshirei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DẠ GIAN NGOẠI XUẤT CẤM CHỈ LỆNH 夜 dạ·間 gian·外 ngoại·出 xuất·禁 cấm·止 chỉ·令 lệnh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dạ gian ngoại xuất cấm chỉ lệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

夜間外出禁止令 nghĩa là lệnh giới nghiêm.

Nghĩa của 夜間外出禁止令

Danh từ

  1. Lệnh giới nghiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curfew

Câu hỏi thường gặp

夜間外出禁止令 nghĩa là gì?

夜間外出禁止令 (danh từ) nghĩa là lệnh giới nghiêm.

夜間外出禁止令 đọc là gì?

夜間外出禁止令 đọc là やかんがいしゅつきんしれい (romaji: yakangaishutsukinshirei).

Âm Hán Việt của 夜間外出禁止令 là gì?

Âm Hán Việt của 夜間外出禁止令 là "dạ gian ngoại xuất cấm chỉ lệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.