夜間外出禁止令
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dạ gian ngoại xuất cấm chỉ lệnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
夜間外出禁止令 nghĩa là lệnh giới nghiêm.
Nghĩa của 夜間外出禁止令
Danh từ
- Lệnh giới nghiêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curfew
Câu hỏi thường gặp
夜間外出禁止令 nghĩa là gì?
夜間外出禁止令 (danh từ) nghĩa là lệnh giới nghiêm.
夜間外出禁止令 đọc là gì?
夜間外出禁止令 đọc là やかんがいしゅつきんしれい (romaji: yakangaishutsukinshirei).
Âm Hán Việt của 夜間外出禁止令 là gì?
Âm Hán Việt của 夜間外出禁止令 là "dạ gian ngoại xuất cấm chỉ lệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.