TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夜明(よあ)け

JLPT N3 từ thông dụng
よあけyoake giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DẠ MINH 夜 dạ·明 minh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dạ minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

夜明け nghĩa là bình minh, rạng đông.

Nghĩa của 夜明け

Danh từ

  1. Bình minh, rạng đông.

Cách viết khác: 夜明

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dawn; daybreak

Câu hỏi thường gặp

夜明け nghĩa là gì?

夜明け (danh từ) nghĩa là bình minh, rạng đông.

夜明け đọc là gì?

夜明け đọc là よあけ (romaji: yoake).

Âm Hán Việt của 夜明け là gì?

Âm Hán Việt của 夜明け là "dạ minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.