壁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
壁 nghĩa là tường, rào chắn.
Nghĩa của 壁
Danh từ
- Tường; rào chắn.
- 水をあやつる魔法使い。分厚い水の壁をつくり敵を押しつぶす。Thủy thuật sĩ dùng bức vách nước dập đối thủ.
Cách viết khác: へき
Từ liên quan với 壁
Từ ghép có 壁
Câu ví dụ với 壁
- 壁からペンキが剥げ始めていた。 Sơn bắt đầu bị bong tróc ra khỏi tường.Tatoeba #83481
- その壁は30ヤードの長さです。 Bức tường đó dài 30 yard.Tatoeba #206838
- 彼は壁に寄りかかった。 Anh ấy đứng nghiêng vào tường.Tatoeba #100150
- 私は彼女が壁に絵をかけるのを手伝った。 Tôi giúp cô ấy treo bức tranh lên tường.Tatoeba #153471
- 壁に何枚かの絵があります。 Có một số bức tranh trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83465
- 彼は壁に本棚を取り付けた。 Cậu ấy gắn kệ sách vào tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #100148
- ハエが壁に止まっている。 Có vài con ruồi ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198306
- 彼女は壁を白く塗った。 Cô ấy đã sơn trắng bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86812
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wall; partition
- Danh từ barrier; obstacle; hindrance; difficulty
- Danh từ Chinese "Wall" constellation (one of the 28 mansions)
- Danh từ wall (of stones)
Câu hỏi thường gặp
壁 nghĩa là gì?
壁 (danh từ) nghĩa là tường, rào chắn.
壁 đọc là gì?
壁 đọc là かべ (romaji: kabe).
Âm Hán Việt của 壁 là gì?
Âm Hán Việt của 壁 là "bích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.