擁壁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ủng bích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
擁壁 nghĩa là tường chắn đất.
Nghĩa của 擁壁
Danh từ
- Tường chắn đất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retaining wall; breast wall; revetment
Câu hỏi thường gặp
擁壁 nghĩa là gì?
擁壁 (danh từ) nghĩa là tường chắn đất.
擁壁 đọc là gì?
擁壁 đọc là ようへき (romaji: yōheki).
Âm Hán Việt của 擁壁 là gì?
Âm Hán Việt của 擁壁 là "ủng bích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.