Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
壁に耳あり nghĩa là tai vách mạch dừng.
Nghĩa của 壁に耳あり
Cụm từ
tục ngữ Tai vách mạch dừng.
Câu ví dụ với 壁に耳あり
壁に耳あり、障子に目あり。Rừng có mạch vách có tai.Tatoeba #475287
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ walls have ears (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
壁に耳あり nghĩa là gì?
壁に耳あり (cụm từ) nghĩa là tai vách mạch dừng.
壁に耳あり đọc là gì?
壁に耳あり đọc là かべにみみあり (romaji: kabenimimiari).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.