TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嘆(なげ)きの壁(かべ)

tên riêng
なげきのかべnagekinokabe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 嘆 thán·壁 bích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

嘆きの壁 nghĩa là bức tường than khóc.

Nghĩa của 嘆きの壁

Cụm từ

  1. Bức tường Than Khóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ Wailing Wall (Jerusalem); Western Wall

Câu hỏi thường gặp

嘆きの壁 nghĩa là gì?

嘆きの壁 (cụm từ) nghĩa là bức tường than khóc.

嘆きの壁 đọc là gì?

嘆きの壁 đọc là なげきのかべ (romaji: nagekinokabe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.