卒塔婆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “suất tháp bà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
卒塔婆 nghĩa là tháp.
Nghĩa của 卒塔婆
Danh từ
- Tháp, chứa hài cốt vị sư.
Cách viết khác: 卒都婆, 率塔婆, そとうば
Từ liên quan với 卒塔婆
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stupa; dagoba
- Danh từ wooden grave tablet
Câu hỏi thường gặp
卒塔婆 nghĩa là gì?
卒塔婆 (danh từ) nghĩa là tháp.
卒塔婆 đọc là gì?
卒塔婆 đọc là そとば (romaji: sotoba).
Âm Hán Việt của 卒塔婆 là gì?
Âm Hán Việt của 卒塔婆 là "suất tháp bà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.