金字塔
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kim tự tháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
金字塔 nghĩa là kim tự tháp.
Nghĩa của 金字塔
Danh từ
- Kim tự tháp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 金字塔
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyramid
- Danh từ monumental work; landmark achievement
Câu hỏi thường gặp
金字塔 nghĩa là gì?
金字塔 (danh từ) nghĩa là kim tự tháp.
金字塔 đọc là gì?
金字塔 đọc là きんじとう (romaji: kinjitō).
Âm Hán Việt của 金字塔 là gì?
Âm Hán Việt của 金字塔 là "kim tự tháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.