塊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
塊 nghĩa là cục, đống.
Nghĩa của 塊
Danh từ
- Cục, đống.
Cách viết khác: 固まり, 塊り, 塊まり
Từ ghép có 塊
- 山塊 — Khối núi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lump; mass; bundle; clump; clod
- Danh từ group; crowd
- Danh từ embodiment (of an idea, quality, feeling etc.); personification
Câu hỏi thường gặp
塊 nghĩa là gì?
塊 (danh từ) nghĩa là cục, đống.
塊 đọc là gì?
塊 đọc là かたまり (romaji: katamari).
Âm Hán Việt của 塊 là gì?
Âm Hán Việt của 塊 là "khối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.