TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蟻(あり)の塔(とう)

ありのとうarinotō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蟻 ?·塔 tháp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

蟻の塔 nghĩa là tổ kiến.

Nghĩa của 蟻の塔

Danh từ

  1. Tổ kiến.

Cách viết khác: アリの塔, アリのとう

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anthill

Câu hỏi thường gặp

蟻の塔 nghĩa là gì?

蟻の塔 (danh từ) nghĩa là tổ kiến.

蟻の塔 đọc là gì?

蟻の塔 đọc là ありのとう (romaji: arinotō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.