塗る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
塗る nghĩa là sơn.
Nghĩa của 塗る
Động từ
- Sơn.
Cách chia của 塗る
| Thể lịch sự (ます) | 塗ります |
| Thể て | 塗って |
| Quá khứ (た) | 塗った |
| Phủ định (ない) | 塗らない |
| Khả năng | 塗れる |
| Ý chí (よう) | 塗ろう |
| Điều kiện (ば) | 塗れば |
| Bị động | 塗られる |
| Sai khiến | 塗らせる |
| Mệnh lệnh | 塗れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 塗る
- 彼らはフェンスを緑色に塗った。 Anh ta sơn hàng rào màu xanh lá.Tatoeba #97697
- 彼は天井を青く塗った。 Anh ấy sơn trần nhà màu xanh.Tatoeba #101935
- ケンは自転車を白く塗りました。 Ken sơn xe đạp của cậu ấy màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225128
- 彼女は壁を白く塗った。 Cô ấy đã sơn trắng bức tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86812
- 彼女は少年たちに家にペンキを塗らせた。 Cô ta đã bảo các cậu trai sơn ngôi nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88666
- 本当に日本の子供たちは太陽を赤くぬるのですか。 Có phải trẻ con người Nhật thật sự thích tô mặt trời màu đỏ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81516
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to paint; to spread; to plaster; to apply (cream, lotion); to smear
Câu hỏi thường gặp
塗る nghĩa là gì?
塗る (động từ) nghĩa là sơn.
塗る đọc là gì?
塗る đọc là ぬる (romaji: nuru).