堂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 堂
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temple; shrine; chapel
- Danh từ hall
- Hậu tố company
- Danh từ front room (cổ)
Từ ghép có 堂
- 食堂 — Nhà ăn, căng tin, căn tin, phòng ăn.
- 堂々 — Đường đường.
- 講堂 — Giảng đường.
- 公会堂 — Toà thị chính.
- 大聖堂 — Nhà thờ chính tòa, đại giáo đường, nhà thờ lớn.
- 礼拝堂 — Nhà nguyện.
- 聖堂 — Nhà thờ, đền, điện.
- 国会議事堂 — Thủ phủ.
- 教会堂 — Nhà thờ.
- 殿堂 — Đại sảnh danh vọng.
- 天堂 — Thiên đường, thiên đàng.
- 堂塔 — Đền, thiền viện.
- 任天堂 — Nhiệm thiên đường.
- 堂堂の陣 — Không công kích một quân đội mà có kỷ luật tốt.
- 堂堂の陣 — Không công kích một quân đội mà có kỷ luật tốt.