講堂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảng đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
講堂 nghĩa là giảng đường.
Nghĩa của 講堂
Danh từ
- Giảng đường. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ auditorium; lecture hall
Câu hỏi thường gặp
講堂 nghĩa là gì?
講堂 (danh từ) nghĩa là giảng đường.
講堂 đọc là gì?
講堂 đọc là こうどう (romaji: kōdō).
Âm Hán Việt của 講堂 là gì?
Âm Hán Việt của 講堂 là "giảng đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.