TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

講堂(こうどう)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうどうkōdō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢNG ĐƯỜNG 講 giảng·堂 đường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giảng đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

講堂 nghĩa là giảng đường.

Nghĩa của 講堂

Danh từ

  1. Giảng đường. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ auditorium; lecture hall

Câu hỏi thường gặp

講堂 nghĩa là gì?

講堂 (danh từ) nghĩa là giảng đường.

講堂 đọc là gì?

講堂 đọc là こうどう (romaji: kōdō).

Âm Hán Việt của 講堂 là gì?

Âm Hán Việt của 講堂 là "giảng đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.