天堂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天堂 nghĩa là thiên đường, thiên đàng.
Nghĩa của 天堂
Danh từ
- Thiên đường, thiên đàng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 天堂
- 任天堂 — Nhiệm thiên đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heaven; paradise
Câu hỏi thường gặp
天堂 nghĩa là gì?
天堂 (danh từ) nghĩa là thiên đường, thiên đàng.
天堂 đọc là gì?
天堂 đọc là てんどう (romaji: tendō).
Âm Hán Việt của 天堂 là gì?
Âm Hán Việt của 天堂 là "thiên đường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.