TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イラン・イスラム共和国(イランイスラムきょうわこく)

tên riêng
イランイスラムきょうわこくiran'isuramukyōwakoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 共 cộng·和 hòa·国 quốc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

イラン・イスラム共和国 nghĩa là Cộng hòa Hồi giáo I-ran.

Nghĩa của イラン・イスラム共和国

Danh từ riêng

  1. Cộng hòa Hồi giáo I-ran.

Cách viết khác: イランイスラム共和国

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Islamic Republic of Iran

Câu hỏi thường gặp

イラン・イスラム共和国 nghĩa là gì?

イラン・イスラム共和国 (danh từ riêng) nghĩa là Cộng hòa Hồi giáo I-ran.

イラン・イスラム共和国 đọc là gì?

イラン・イスラム共和国 đọc là イランイスラムきょうわこく (romaji: iran'isuramukyōwakoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.