じんみんきょうわこくjinminkyōwakokugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtNHÂN DÂN CỘNG HÒA QUỐC人 nhân·民 dân·共 cộng·和 hòa·国 quốc
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân dân cộng hòa quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人民共和国 nghĩa là cộng hòa nhân dân.
Nghĩa của 人民共和国
Danh từ
Cộng hòa nhân dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ people's republic
Câu hỏi thường gặp
人民共和国 nghĩa là gì?
人民共和国 (danh từ) nghĩa là cộng hòa nhân dân.
人民共和国 đọc là gì?
人民共和国 đọc là じんみんきょうわこく (romaji: jinminkyōwakoku).
Âm Hán Việt của 人民共和国 là gì?
Âm Hán Việt của 人民共和国 là "nhân dân cộng hòa quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.