六つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
六つ nghĩa là sáu.
Nghĩa của 六つ
Danh từ
- Sáu (thứ nhỏ)
Cách viết khác: 6つ, むつ
Câu ví dụ với 六つ
- この家には部屋が6つあります。 Căn nhà này có sáu phòng.Tatoeba #222845
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ six
- Danh từ six years of age
- Danh từ six o'clock (old time system)
Câu hỏi thường gặp
六つ nghĩa là gì?
六つ (danh từ) nghĩa là sáu.
六つ đọc là gì?
六つ đọc là むっつ (romaji: muttsu).