TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

六(むっ)つ

JLPT N5 từ thông dụng
むっつmuttsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 六 lục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

六つ nghĩa là sáu.

Nghĩa của 六つ

Danh từ

  1. Sáu (thứ nhỏ)

Cách viết khác: 6つ, むつ

Câu ví dụ với 六つ

  • この家には部屋が6つあります。 Căn nhà này có sáu phòng.Tatoeba #222845

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ six
  • Danh từ six years of age
  • Danh từ six o'clock (old time system)

Câu hỏi thường gặp

六つ nghĩa là gì?

六つ (danh từ) nghĩa là sáu.

六つ đọc là gì?

六つ đọc là むっつ (romaji: muttsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.