TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

六韜三略(りくとうさんりゃく)

りくとうさんりゃくrikutōsanryaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 六 lục·韜 ?·三 tam·略 lược

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

六韜三略 nghĩa là lục thao tam lược.

Nghĩa của 六韜三略

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Lục thao tam lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The Six Secret Teachings and The Three Strategies of Huang Shigong (two ancient Chinese military treatises) (thành ngữ bốn chữ)
  • Danh từ secrets (of the art of war, etc.); mysteries (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

六韜三略 nghĩa là gì?

六韜三略 (danh từ) nghĩa là lục thao tam lược.

六韜三略 đọc là gì?

六韜三略 đọc là りくとうさんりゃく (romaji: rikutōsanryaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.