像
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
像 nghĩa là ảnh, tượng.
Nghĩa của 像
Danh từ
- Ảnh, tượng.
Từ ghép có 像
Câu ví dụ với 像
- 彼は粘土で像を形作った。 Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101333
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ image; figure; statue; picture; portrait
- Danh từ figure; form; shape; appearance
- Danh từ image
Câu hỏi thường gặp
像 nghĩa là gì?
像 (danh từ) nghĩa là ảnh, tượng.
像 đọc là gì?
像 đọc là ぞう (romaji: zō).
Âm Hán Việt của 像 là gì?
Âm Hán Việt của 像 là "tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.