偶像
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngẫu tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
偶像 nghĩa là ngẫu tượng, thần tượng.
Nghĩa của 偶像
Danh từ
- Ngẫu tượng, thần tượng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 偶像
- 偶像崇拝 — Thờ ngẫu tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ image; idol; statue
Câu hỏi thường gặp
偶像 nghĩa là gì?
偶像 (danh từ) nghĩa là ngẫu tượng, thần tượng.
偶像 đọc là gì?
偶像 đọc là ぐうぞう (romaji: gūzō).
Âm Hán Việt của 偶像 là gì?
Âm Hán Việt của 偶像 là "ngẫu tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.