TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

偶像(ぐうぞう)

từ thông dụng
ぐうぞうgūzō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẪU TƯỢNG 偶 ngẫu·像 tượng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngẫu tượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

偶像 nghĩa là ngẫu tượng, thần tượng.

Nghĩa của 偶像

Danh từ

  1. Ngẫu tượng, thần tượng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 偶像

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ image; idol; statue

Câu hỏi thường gặp

偶像 nghĩa là gì?

偶像 (danh từ) nghĩa là ngẫu tượng, thần tượng.

偶像 đọc là gì?

偶像 đọc là ぐうぞう (romaji: gūzō).

Âm Hán Việt của 偶像 là gì?

Âm Hán Việt của 偶像 là "ngẫu tượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.