TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

肖像(しょうぞう)

từ thông dụng
しょうぞうshōzō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 肖 ?·像 tượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

肖像 nghĩa là ảnh, chân dung.

Nghĩa của 肖像

Danh từ

  1. Ảnh, chân dung.

Từ ghép có 肖像

Câu ví dụ với 肖像

  • これは亡くなった父の肖像画です。 Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.Tatoeba #100028

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ portrait; likeness; picture

Câu hỏi thường gặp

肖像 nghĩa là gì?

肖像 (danh từ) nghĩa là ảnh, chân dung.

肖像 đọc là gì?

肖像 đọc là しょうぞう (romaji: shōzō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.