TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

彫像(ちょうぞう)

từ thông dụng
ちょうぞうchōzō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 彫 ?·像 tượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

彫像 nghĩa là tượng.

Nghĩa của 彫像

Danh từ

  1. Tượng.

Câu ví dụ với 彫像

  • その彫像はさくら材の木片を刻んで作らせた。 Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #207826

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (carved) statue; sculpture

Câu hỏi thường gặp

彫像 nghĩa là gì?

彫像 (danh từ) nghĩa là tượng.

彫像 đọc là gì?

彫像 đọc là ちょうぞう (romaji: chōzō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.