例
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
例 nghĩa là ví dụ, trường hợp.
Nghĩa của 例
Danh từ
- Ví dụ, trường hợp.
Từ ghép có 例
Câu ví dụ với 例
- 例を一つ示してください。 Hãy cho tôi một ví dụ.Tatoeba #77683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ example; instance; illustration; case
- Danh từ precedent
- Danh từ custom; habit; practice; usage
Câu hỏi thường gặp
例 nghĩa là gì?
例 (danh từ) nghĩa là ví dụ, trường hợp.
例 đọc là gì?
例 đọc là れい (romaji: rei).
Âm Hán Việt của 例 là gì?
Âm Hán Việt của 例 là "lệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.