TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

例(たと)えば

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たとえばtatoeba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 例 lệ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

例えば nghĩa là Vd. (ví dụ), ví dụ, thí dụ.

Nghĩa của 例えば

Phó từ

  1. Vd. (ví dụ), ví dụ, thí dụ.

Câu ví dụ với 例えば

  • 例えば、結婚しないで同棲して子供をもうける人が増えている。 Ví dụ như, càng ngày có càng nhiều người lựa chọn chung sống và sinh con mà không kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77705

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ for example; for instance; e.g.

Câu hỏi thường gặp

例えば nghĩa là gì?

例えば (phó từ) nghĩa là Vd. (ví dụ), ví dụ, thí dụ.

例えば đọc là gì?

例えば đọc là たとえば (romaji: tatoeba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.