TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使者(ししゃ)

từ thông dụng
ししゃshisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỨ GIẢ 使 sứ·者 giả

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sứ giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

使者 nghĩa là sứ giả, người chuyển giao, người báo tin.

Nghĩa của 使者

Danh từ

  1. Sứ giả, người chuyển giao, người báo tin, người đưa tin, phái viên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ messenger; envoy; emissary

Câu hỏi thường gặp

使者 nghĩa là gì?

使者 (danh từ) nghĩa là sứ giả, người chuyển giao, người báo tin.

使者 đọc là gì?

使者 đọc là ししゃ (romaji: shisha).

Âm Hán Việt của 使者 là gì?

Âm Hán Việt của 使者 là "sứ giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.