TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

例(たと)え

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たとえtatoe giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 例 lệ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

例え nghĩa là ví dụ.

Nghĩa của 例え

Danh từ

  1. Ví dụ.

Cách viết khác: 喩え, 譬え, 喩, 譬

Từ ghép có 例え

Câu ví dụ với 例え

  • たとえどんなことがあってもあきらめません。 Cho dù có chuyện gì xảy ra đi chăng nữa, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.Tatoeba #77717

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ example
  • Danh từ simile; metaphor; allegory; fable; parable

Câu hỏi thường gặp

例え nghĩa là gì?

例え (danh từ) nghĩa là ví dụ.

例え đọc là gì?

例え đọc là たとえ (romaji: tatoe).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.